BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
peel /piːl/
A2

Gọt vỏ, lột vỏ

Peel the apples before making the pie.

pour /pɔːr/
A2

rót, đổ (chất lỏng)

Can I pour you a glass of water?

produce /prəˈdjuːs/
A2

Nông sản tươi sống (rau quả)

The market sells locally grown fresh produce.