Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
peel /piːl/
A2Gọt vỏ, lột vỏ
“Peel the apples before making the pie.”
pour /pɔːr/
A2rót, đổ (chất lỏng)
“Can I pour you a glass of water?”
produce /prəˈdjuːs/
A2Nông sản tươi sống (rau quả)
“The market sells locally grown fresh produce.”
