Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềĐồ ăn thức uống4Nơi làm việc9Du lịch cơ bản2Mua sắm4Nhà cửa2Thời tiết2Sở thích2Học tập2Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng2Giao thông3Khen ngợi1
Thêm 20 chủ đề
Cảm xúc7Bày tỏ quan điểm3Than phiền và phản hồi1Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót3Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè3Công tác1Sân bay chuyến bay1IELTS — People13IELTS — Environment5IELTS — Education5IELTS — Technology1TOEIC — Office9TOEIC — Travel1Họp hành3TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc2Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài1
orange /ˈɔːrɪndʒ/
A1có màu cam
“I like the orange bag.”
organic /ɔrˈɡænɪk/
B1hữu cơ, không dùng hóa chất
“The local farm uses organic methods to grow vegetables without synthetic sprays.”
overcooked /ˌoʊvərˈkʊkt/
B1nấu quá chín, bị khô/cháy
“The vegetables are overcooked and soft.”
organoleptic /ˌɔːrɡənəʊˈleptɪk/
C1Thuộc về cảm quan thực phẩm
“Professional tasters evaluate the organoleptic attributes of processed cocoa beans.”
