Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
outdrink /ˌaʊtˈdrɪŋk/
C1uống nhiều hơn đối thủ
“He foolishly outdrank friends at the festival.”
