Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
organoleptic /ˌɔːrɡənəʊˈleptɪk/
C1Thuộc về cảm quan thực phẩm
“Professional tasters evaluate the organoleptic attributes of processed cocoa beans.”
