Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềĐồ ăn thức uống4Nơi làm việc15Mua sắm1Nhà cửa2Sở thích5Học tập2Công nghệ4Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng7Giao thông2Cảm xúc5Bày tỏ quan điểm6
Thêm 21 chủ đề
Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót2Sức khoẻ5Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People11IELTS — Environment8IELTS — Education7IELTS — Technology3TOEIC — Office9TOEIC — Travel3Họp hành1TOEIC — Finance6Cụm động từ cơ bản1Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài2Tham quan1
offal /ˈɒf.əl/
C1Lòng, nội tạng gia súc
“Traditional cuisines often process nutritious offal into specialty sausages and savory pies.”
organoleptic /ˌɔːrɡənəʊˈleptɪk/
C1Thuộc về cảm quan thực phẩm
“Professional tasters evaluate the organoleptic attributes of processed cocoa beans.”
outdrink /ˌaʊtˈdrɪŋk/
C1uống nhiều hơn đối thủ
“He foolishly outdrank friends at the festival.”
overindulgence /ˌəʊ.vər.ɪnˈdʌl.dʒəns/
C1Sự ăn uống quá độ, nuông chiều bản thân quá mức
“Holiday gatherings frequently lead to overindulgence in rich desserts and heavy drinks.”
