Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
orchard /ˈɔrtʃərd/
B1vườn cây ăn quả
“They spent the afternoon picking ripe apples in the orchard.”
