Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
nutrient /ˈnuːtriənt/
B1chất dinh dưỡng
“Green vegetables are packed with vitamins and essential nutrients.”
nutrition /nuːˈtrɪʃn/
B1Dinh dưỡng
“Good nutrition is essential for athletic recovery.”
