Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
macerate /ˈmæs.ər.eɪt/
C1Ướp đường hoặc ngâm chất lỏng cho hoa quả mềm ra và tiết nước cốt ngọt ngào.
“Macerate the wild strawberries in sugar for thirty minutes to release their syrup.”
