BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
macerate /ˈmæs.ər.eɪt/
C1

Ướp đường hoặc ngâm chất lỏng cho hoa quả mềm ra và tiết nước cốt ngọt ngào.

Macerate the wild strawberries in sugar for thirty minutes to release their syrup.