BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
marinate /ˈmær.ə.neɪt/
B2

ngâm ướp thực phẩm trong nước sốt có gia vị trước khi chế biến

The chef advised us to marinate the beef overnight.

moisten /ˈmɔɪsn/
B2

làm ẩm

Moisten the stamp before sticking it onto the front of the envelope.