Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
marinate /ˈmær.ə.neɪt/
B2ngâm ướp thực phẩm trong nước sốt có gia vị trước khi chế biến
“The chef advised us to marinate the beef overnight.”
moisten /ˈmɔɪsn/
B2làm ẩm
“Moisten the stamp before sticking it onto the front of the envelope.”
