Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
melon /ˈmelən/
A2quả dưa
“Is there a melon?”
mug /mʌɡ/
A2cốc có tay cầm
“She drank hot chocolate from a ceramic mug.”
