Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
larder /ˈlɑː.dər/
C1Tủ hoặc phòng cất trữ thực phẩm khô
“The cool brick larder kept preserved jams and canned vegetables fresh.”
