Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềĐồ ăn thức uống2Làm quen1Nơi làm việc8Du lịch cơ bản1Nhà cửa3Sở thích1Học tập8Công nghệ10Tiền bạc ngân hàng5Giao thông2Cảm xúc10Thời gian ngày tháng2
Thêm 19 chủ đề
Bày tỏ quan điểm4Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót1Sức khoẻ11Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng1IELTS — People14IELTS — Environment4IELTS — Education12IELTS — Technology9TOEIC — Office10TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance4Thuyết trình2
intake /ˈɪnteɪk/
B2Lượng tiêu thụ, lượng nạp vào
“You should reduce your daily intake of salt.”
intolerance /ɪnˈtɑː.lɚ.əns/
B2sự không dung nạp, phản ứng tiêu hóa xấu với một loại thức ăn
“Lactose intolerance prevents her from drinking regular cow milk.”
