Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
intolerant /ɪnˈtɑː.lɚ.ənt/
B2Không dung nạp hoặc không khoan dung
“He discovered that he was lactose intolerant after experiencing constant digestive issues.”
