Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềĐồ ăn thức uống3Nơi làm việc5Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày1Mua sắm1Nhà cửa4Sở thích3Học tập4Công nghệ1Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Tiền bạc ngân hàng3Giao thông7
Thêm 25 chủ đề
Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi2Cảm xúc5Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng1Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện2Cảm thông và quan tâm2Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ7Gia đình và bạn bè3IELTS — People4IELTS — Environment5IELTS — Education5IELTS — Technology4TOEIC — Office3TOEIC — Finance3Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản10Tham quan1
hard-boil /ˌhɑːrdˈbɔɪl/
A2luộc chín kỹ
“He hard-boiled four eggs for breakfast.”
harvest /ˈhɑːrvɪst/
B1thu hoạch, gặt hái
“Ripe berries are harvested by hand.”
hand-feed /ˈhænd.fiːd/
B2mớm tận tay, đút ăn tận tay
“The keeper hand-fed the baby tiger.”
