Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
hand-feed /ˈhænd.fiːd/
B2mớm tận tay, đút ăn tận tay
“The keeper hand-fed the baby tiger.”

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
mớm tận tay, đút ăn tận tay
“The keeper hand-fed the baby tiger.”