Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềĐồ ăn thức uống1Làm quen1Nơi làm việc4Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày3Nhà cửa4Thời tiết2Giới thiệu1Sở thích2Học tập3Công nghệ1Tiền bạc ngân hàng1
Thêm 22 chủ đề
Giao thông2Cảm xúc16Bày tỏ quan điểm9Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót5Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè2IELTS — People10IELTS — Environment9IELTS — Education10IELTS — Technology5TOEIC — Office8Họp hành2TOEIC — Finance1Cụm động từ cơ bản4Thành ngữ đời sống1Tham quan2
hand-feed /ˈhænd.fiːd/
B2mớm tận tay, đút ăn tận tay
“The keeper hand-fed the baby tiger.”
