BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
harvest /ˈhɑːrvɪst/
B1

thu hoạch, gặt hái

Ripe berries are harvested by hand.

heat up /hiːt ʌp/
B1

hâm nóng

You can heat up yesterday's rice in the microwave.

help yourself /help jərˈself/
B1

cứ tự nhiên (lấy đồ ăn/thức uống)

The food is on the table, just help yourself.

herb /ɝːb/
B1

thảo mộc, rau thơm

We grow fresh basil and other herbs in our kitchen garden.