BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
gorge /ɡɔːdʒ/
C1

Ăn uống ngấu nghiến nhồi nhét một lượng thực phẩm quá mức kiểm soát.

Tourists often gorge themselves on seafood platters at the seaside buffet.