Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
gorge /ɡɔːdʒ/
C1Ăn uống ngấu nghiến nhồi nhét một lượng thực phẩm quá mức kiểm soát.
“Tourists often gorge themselves on seafood platters at the seaside buffet.”
