BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
gamey /ˈɡeɪ.mi/
C1

Có mùi vị nồng đặc trưng của thịt thú rừng

Venison has a noticeably gamey taste compared to farm-raised beef.

gamy /ˈɡeɪ.mi/
C1

Có mùi vị thịt rừng đặc trưng

Venison meat has a distinctly gamy flavor compared to beef.