Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềĐồ ăn thức uống6Làm quen2Nơi làm việc3Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày1Mua sắm3Nhà cửa4Thời tiết2Sở thích2Học tập4Công nghệ7Tiền bạc ngân hàng2
Thêm 23 chủ đề
Giao thông1Khen ngợi4Cảm xúc13Bày tỏ quan điểm7Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm2Cảnh báo và nhắc nhở1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót1Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè3IELTS — People10IELTS — Environment10IELTS — Education5IELTS — Technology5TOEIC — Office8Họp hành2TOEIC — Finance5Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản1Ăn uống bên ngoài3Tham quan2
garnish /ˈɡɑː.nɪʃ/
B2trang trí món ăn bằng rau thơm hoặc thực phẩm phụ
“She garnished the soup with fresh parsley.”
glaze /ɡleɪz/
B2lớp sốt bóng phết lên thịt nướng hoặc bánh ngọt
“Apply a honey glaze over the ham during the final stage of baking.”
gourmet /ˈɡʊr.meɪ/
B2cao cấp, chế biến công phu, chuẩn vị sành ăn
“They opened a gourmet burger restaurant in the city center.”
gravy /ˈɡreɪ.vi/
B2Nước sốt thịt làm từ nước tiết ra khi nấu thịt kết hợp với bột sánh.
“He poured thick turkey gravy over his mound of mashed potatoes.”
greasy /ˈɡriː.si/
B2nhiều dầu mỡ
“Fast food fries felt too greasy.”
grind /ɡraɪnd/
B2xay, nghiền nhỏ
“He ground the roasted coffee beans.”
