BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
grain /ɡreɪn/
B1

hạt của các loại cây lương thực như lúa mì hoặc gạo

Field mice store dried grain inside subterranean burrows for the cold season.

gram /ɡræm/
B1

gam (đơn vị khối lượng)

The recipe calls for fifty grams of butter melted in the pan.