Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
flour /ˈflaʊər/
B1bột mì hoặc bột ngũ cốc xay mịn
“The factory grinds wheat into fine flour for bread makers.”
