Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềĐồ ăn thức uống3Nơi làm việc8Thói quen hàng ngày3Mua sắm2Nhà cửa4Thời tiết5Sở thích3Học tập7Tạm biệt1Công nghệ2Tiền bạc ngân hàng4Giao thông1
Thêm 25 chủ đề
Xin lỗi1Khen ngợi1Cảm xúc9Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng3Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở1Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè2Thiết bị văn phòng2IELTS — People2IELTS — Environment6IELTS — Education4TOEIC — Office3TOEIC — Travel1TOEIC — Finance6Email và tin nhắn công việc2Cụm động từ cơ bản1Khách sạn và lưu trú3Tham quan3
ferment /fəˈmɛnt/
B1lên men tự nhiên hoặc qua chế biến
“Farmers ferment crushed grapes to produce traditional wine.”
flour /ˈflaʊər/
B1bột mì hoặc bột ngũ cốc xay mịn
“The factory grinds wheat into fine flour for bread makers.”
freeze /friːz/
B1động từ: đóng băng, làm đông
“Water freezes if the temperature drops below zero.”
