Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
feed /fiːd/
A2cho ăn
“Remember to feed the goldfish before leaving.”
fry /fraɪ/
A2Rán, chiên
“Fry the fish until it turns golden brown.”
