Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
esculent /ˈeskjələnt/
C2Ăn được; phù hợp làm thức ăn cho người
“Botanists surveyed wild forest cultivars to identify unexploited esculent roots.”
