Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
emulsify /ɪˈmʌl.sɪ.faɪ/
C1nhũ hóa, khuấy trộn hai chất lỏng không tan thành dung dịch đồng nhất
“Whisk vigorously to emulsify egg yolks and clarified butter.”
