BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
emulsify /ɪˈmʌl.sɪ.faɪ/
C1

nhũ hóa, khuấy trộn hai chất lỏng không tan thành dung dịch đồng nhất

Whisk vigorously to emulsify egg yolks and clarified butter.