Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềĐồ ăn thức uống4Nơi làm việc1Du lịch cơ bản2Mua sắm1Nhà cửa2Thời tiết1Sở thích1Học tập12Công nghệ7Tiền bạc ngân hàng4Giao thông2Cảm xúc7
Thêm 19 chủ đề
Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm2Lễ hội sự kiện1Phỏng vấn xin việc1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ7Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People21IELTS — Environment18IELTS — Education8IELTS — Technology9TOEIC — Office1TOEIC — Travel1TOEIC — Finance8Thuyết trình2Ăn uống bên ngoài1Tham quan4
emulsifier /ɪˈmʌlsɪfaɪər/
C1Chất nhũ hóa
“Industrial bakers add an emulsifier to keep dietary fats evenly dispersed.”
emulsion /ɪˈmʌlʃən/
C1Nhũ tương ẩm thực, hỗn hợp hòa quyện ổn định giữa hai chất lỏng vốn không hòa tan.
“Hollandaise is a classic emulsion requiring precise heat and constant whisking.”
epergne /ɪˈpɜːn/
C1Khay tầng trang trí giữa bàn ăn
“A Victorian silver epergne loaded with fruit sat at the center of the table.”
epicure /ˈep.ɪ.kjʊər/
C1Người sành ăn uống, theo đuổi những trải nghiệm ẩm thực thượng hạng.
“Only a devoted epicure would fly across continents just for a seasonal white truffle dinner.”
