Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
expiration date /ˌekspəˈreɪʃn deɪt/
A2Hạn sử dụng
“Always check the expiration date on dairy items.”
