Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềĐồ ăn thức uống7Nơi làm việc6Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày1Mua sắm5Nhà cửa3Thời tiết5Học tập2Công nghệ4Giao thông2Khen ngợi1Cảm xúc30
Thêm 17 chủ đề
Bày tỏ quan điểm8Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở3Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ9Gia đình và bạn bè4Sân bay chuyến bay2IELTS — People47IELTS — Environment9IELTS — Education15IELTS — Technology14TOEIC — Office1TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc1Tham quan1
delicious /dɪˈlɪʃəs/
A1ngon
“The soup is delicious.”
dairy-free /ˈderi friː/
B1Không chứa thành phần từ sữa
“I need a dairy-free meal due to lactose intolerance.”
dietary /ˈdaɪətəri/
B2thuộc về chế độ ăn uống
“Please inform the caterer of any special dietary needs.”
digestible /daɪˈdʒestəbl/
B2dễ tiêu hóa, dễ hiểu
“Break complex metrics into small digestible dashboards.”
distilled /dɪˈstɪld/
B2chưng cất
“Use distilled water to prevent mineral contamination.”
decadent /ˈdek.ə.dənt/
C1Béo ngậy, giàu hương vị đến mức xa hoa
“The molten lava cake was a decadent dessert served with vanilla bean ice cream.”
delectable /dɪˈlek.tə.bəl/
C1Vô cùng thơm ngon, hấp dẫn và làm thỏa mãn vị giác.
“The pastry counter displayed a delectable selection of fruit tarts.”
