BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
decanter /dɪˈkæntə/
C1

Bình chiết rượu bằng thủy tinh có nắp

He poured red wine from the original bottle into a crystal decanter.

degustation /ˌdiːɡʌˈsteɪʃn/
C1

Bữa tiệc nếm thử nhiều món nhỏ được chọn lọc để thưởng ngoạn phong cách của bếp trưởng.

The ten-course degustation concluded with a citrus granita paired with iced dessert wine.

digestif /diː.ʒesˈtiːf/
C1

rượu mạnh tráng miệng dùng sau bữa ăn để hỗ trợ tiêu hóa

Patrons linger over an herbal digestif beside the fireplace hearth.

dollop /ˈdɒl.əp/
C1

một thìa lớn thực phẩm đặc mềm rơi tự nhiên lên đĩa

Drop a cold dollop of sour cream over piping-hot borscht.