BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
decadent /ˈdek.ə.dənt/
C1

Béo ngậy, giàu hương vị đến mức xa hoa

The molten lava cake was a decadent dessert served with vanilla bean ice cream.

delectable /dɪˈlek.tə.bəl/
C1

Vô cùng thơm ngon, hấp dẫn và làm thỏa mãn vị giác.

The pastry counter displayed a delectable selection of fruit tarts.