Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
decadent /ˈdek.ə.dənt/
C1Béo ngậy, giàu hương vị đến mức xa hoa
“The molten lava cake was a decadent dessert served with vanilla bean ice cream.”
delectable /dɪˈlek.tə.bəl/
C1Vô cùng thơm ngon, hấp dẫn và làm thỏa mãn vị giác.
“The pastry counter displayed a delectable selection of fruit tarts.”
