BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
defrost /diːˈfrɑːst/
B2

Rã đông thực phẩm

Defrost the raw meat in the refrigerator overnight.

devour /dɪˈvaʊ.ɚ/
B2

Ăn ngấu nghiến, nuốt chửng thức ăn một cách nhanh chóng vì quá đói.

Starving after the long hike, the campers devoured a whole pot of pasta within minutes.

dilute /daɪˈluːt/
B2

pha loãng

Always add acid to water to dilute concentrated solutions safely.

dip /dɪp/
B2

chấm

Diners dip chips into spicy salsa.