Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
delicacy /ˈdel.ə.kə.si/
B2món đặc sản quý hiếm, món sơn hào hải vị
“Smoked eel is considered a delicacy in northern Europe.”
