Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
curdle /ˈkɜː.dəl/
C2Tách nước, vón cục do nhiệt hoặc axit
“Whisking constantly prevents the delicate sauce from curdling over hot water.”
