BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
carve /kɑːrv/
B2

cắt, thái thịt chín thành từng lát mỏng để dọn ăn

He used a sharp knife to carve the roast turkey.

chargrill /ˈtʃɑːr.ɡrɪl/
B2

nướng trên vỉ lửa than hồng

The steakhouse chargrills prime beef cuts to impart distinct smoky lines on the crust.

choke down /tʃəʊk daʊn/
B2

cố nuốt trôi thứ khó ăn hoặc nuốt khi nghẹn ngào

He choked down the dry medicine.

congeal /kənˈdʒiːl/
B2

đông lại thành mỡ hoặc thạch khi nguội

Leftover meat drippings will quickly congeal into a white layer of fat if cooled.

crave /kreɪv/
B2

thèm

Pregnant women often crave sour food.