Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềĐồ ăn thức uống5Nơi làm việc7Nhà cửa4Học tập6Công nghệ6Giao thông1Xin lỗi1Cảm xúc4Thời gian ngày tháng1Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện1
Thêm 21 chủ đề
Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở3Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm6Lịch và hạn chót1Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng1Công tác1IELTS — People5IELTS — Environment4IELTS — Education3IELTS — Technology6TOEIC — Office6TOEIC — Travel1Họp hành4TOEIC — Finance5Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản6
carve /kɑːrv/
B2cắt, thái thịt chín thành từng lát mỏng để dọn ăn
“He used a sharp knife to carve the roast turkey.”
chargrill /ˈtʃɑːr.ɡrɪl/
B2nướng trên vỉ lửa than hồng
“The steakhouse chargrills prime beef cuts to impart distinct smoky lines on the crust.”
choke down /tʃəʊk daʊn/
B2cố nuốt trôi thứ khó ăn hoặc nuốt khi nghẹn ngào
“He choked down the dry medicine.”
congeal /kənˈdʒiːl/
B2đông lại thành mỡ hoặc thạch khi nguội
“Leftover meat drippings will quickly congeal into a white layer of fat if cooled.”
crave /kreɪv/
B2thèm
“Pregnant women often crave sour food.”
