BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
cater /ˈkeɪ.t̬ɚ/
B1

cung cấp dịch vụ ăn uống

A local restaurant catered our wedding.

chew /tʃuː/
B1

nhai

You need to chew your food slowly to help your digestion.

chop up /tʃɑːp ʌp/
B1

chặt nhỏ, băm nhỏ

He chopped up the firewood for winter.

consume /kənˈsum/
B1

tiêu thụ hoặc ăn uống thực phẩm

Families in this area consume large amounts of fresh vegetables daily.

cultivate /ˈkʌltɪveɪt/
B1

canh tác hoặc trồng trọt cây cối

Local farmers cultivate tea on the gentle slopes of the mountain.

cut up /kʌt ʌp/
B1

cắt thành nhiều mảnh nhỏ

Cut up the meat before cooking it.