BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
cafeteria /ˌkæfəˈtɪriə/
A2

Nhà ăn tự phục vụ (trong công ty, trường học)

The office cafeteria serves great soup today.

caramel /ˈkærəmel/
A2

đường thắng, kẹo caramen

I prefer my coffee with a hint of caramel.

chef /ʃef/
A2

bếp trưởng, đầu bếp

The head chef prepared our meals with great care.

cutting board /ˈkʌt.ɪŋ bɔːrd/
A2

Thớt

Wash the cutting board after chopping meat.