BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
canned /kænd/
A2

Đóng hộp, đóng lon

Do you have canned beans?

crispy /ˈkrɪspi/
A2

Giòn (có lớp vỏ cứng giòn dễ vỡ)

I love crispy french fries.