Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
canned /kænd/
A2Đóng hộp, đóng lon
“Do you have canned beans?”
crispy /ˈkrɪspi/
A2Giòn (có lớp vỏ cứng giòn dễ vỡ)
“I love crispy french fries.”
