Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềĐồ ăn thức uống7Làm quen2Nơi làm việc9Du lịch cơ bản9Thói quen hàng ngày1Mua sắm9Nhà cửa12Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết4Sở thích3Học tập4Công nghệ8
Thêm 28 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao3Tiền bạc ngân hàng8Giao thông4Khen ngợi1Cảm xúc3Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm4Lễ hội sự kiện3Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng2Công tác1Sân bay chuyến bay8IELTS — People2IELTS — Environment1IELTS — Education1TOEIC — Office2Họp hành1TOEIC — Finance2Cụm động từ cơ bản11Khách sạn và lưu trú3Tham quan5
cafeteria /ˌkæfəˈtɪriə/
A2Nhà ăn tự phục vụ (trong công ty, trường học)
“The office cafeteria serves great soup today.”
canned /kænd/
A2Đóng hộp, đóng lon
“Do you have canned beans?”
caramel /ˈkærəmel/
A2đường thắng, kẹo caramen
“I prefer my coffee with a hint of caramel.”
chef /ʃef/
A2bếp trưởng, đầu bếp
“The head chef prepared our meals with great care.”
chop /tʃɑːp/
A2Chặt, băm nhỏ
“Chop the onions into small pieces.”
crispy /ˈkrɪspi/
A2Giòn (có lớp vỏ cứng giòn dễ vỡ)
“I love crispy french fries.”
cutting board /ˈkʌt.ɪŋ bɔːrd/
A2Thớt
“Wash the cutting board after chopping meat.”
