BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
balsamic /bɔːlˈsæm.ɪk/
C2

Đậm đặc, thơm ngọt và có vị chua thanh (thường nói về giấm ủ lâu năm)

The chef finished the roasted figs with an aged balsamic reduction.

bifurcated /ˈbaɪ.fɚ.keɪ.t̬ɪd/
C2

Có hai nhánh hoặc chia đôi (dùng tả dụng cụ xiên nĩa ăn chuyên dụng)

He deftly retrieved the escargot using a delicate bifurcated fork.