Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
batter-coated /ˈbætə ˈkəʊtɪd/
C1Được lăn qua lớp bột lỏng
“The batter-coated prawns fried in two minutes.”
bone-in /ˈbəʊnɪn/
C1Còn nguyên xương
“Select bone-in chicken thighs for richer flavor.”
