BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

61 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
butterfat /ˈbʌtərˌfæt/
C1

Chất béo sữa, phần chất béo tự nhiên có trong sữa và các sản phẩm từ sữa.

Dairy farmers are often paid a premium for raw milk that contains a high percentage of butterfat.