Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
blend /blend/
B1xay trộn
“Blend the fruit with yogurt until smooth.”
butcher /ˈbʊtʃ.ər/
B1gã bán thịt, người mổ thịt
“The local butcher sliced two thick beef steaks for tonight's dinner.”
