BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
blend /blend/
B1

xay trộn

Blend the fruit with yogurt until smooth.

butcher /ˈbʊtʃ.ər/
B1

gã bán thịt, người mổ thịt

The local butcher sliced two thick beef steaks for tonight's dinner.