BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
bake /beɪk/
A2

Nướng bánh bằng lò

My mother loves to bake fresh cookies on Sundays.

bar /bɑːr/
A2

thanh, thỏi

She gave me a bar of dark chocolate.

bite /baɪt/
A2

bữa ăn nhẹ hoặc đồ ăn lót dạ

Do you want to grab a quick bite?

boil /bɔɪl/
A2

Đun sôi, luộc

Boil the water before adding pasta.

buffet /ˈbʊfeɪ/
A2

bữa ăn tự chọn, buffet

We enjoyed the breakfast buffet.