BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

13 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
abstemious /æbˈstiː.mi.əs/
C2

Có chừng mực, kiêng khem (nhất là trong ăn uống, khoái lạc).

He maintained an abstemious lifestyle, refusing wine and dining only on plain vegetables.

acescent /əˈsɛs.ənt/
C2

Có xu hướng chuyển chua hoặc đang lên men giấm

The sommelier warned that the poorly cellared vintage had turned acescent.

affinable /ˈæf.ɪ.nə.bəl/
C2

(Phô mai) Đạt tiêu chuẩn về độ ẩm, vỏ và cấu trúc để đưa vào quy trình ủ chín dài ngày.

Only raw milk batches with ideal curd density are selected as affinable wheels for two-year maturation.

aliquant /ˈæl.ɪ.kwɒnt/
C2

Phần chia không đều (trong phân chia khẩu phần)

The cook cut aliquant slices of roast for the guests.

allaceous /æl.iˈeɪ.ʃəs/
C2

Có mùi hoặc vị hành tỏi

The pan yielded a pungent, allaceous aroma.

almondy /ˈɑː.mən.di/
C2

Có vị hoặc mùi hạnh nhân

The pastry left a sweet, almondy note on the palate.

amylaceous /ˌæm.ɪˈleɪ.ʃəs/
C2

Chứa nhiều tinh bột

Boiled cassava creates a dense, amylaceous paste.

annotated /ˈænəteɪtɪd/
C2

Có kèm chú giải chi tiết (thường dùng cho thực đơn rượu hoặc ẩm thực cao cấp)

The sommelier handed us an annotated wine list explaining the terroir of every vintage.

anti-caking /ˌæntiˈkeɪkɪŋ/
C2

Tính chất hoặc phụ gia ngăn chặn các chất dạng bột hoặc hạt vón cục lại với nhau khi bảo quản thực phẩm.

Industrial flour mills add anti-caking compounds to secure pneumatic conveyance through transfer silos.

apicius /əˈpɪʃ.i.əs/
C2

Mang phong cách ẩm thực La Mã cổ đại phối trộn gia vị phức hợp và mật ong.

The banquet featured roasted pork belly treated in the apicius style, scented with rue, lovage, and garum.

appetitive /ˈæpɪtɪtɪv/
C2

Thuộc về thèm ăn hoặc ham muốn tiêu thụ

Rich aromas triggered an immediate appetitive response.

au bleu /əʊ ˈblɜː/
C2

Phương pháp luộc cá nước ngọt sống trong nước giấm để da cá chuyển màu ánh xanh

Connoisseurs prize trout cooked au bleu for its delicate texture and pristine freshness.

azymous /ˈæz.ɪ.məs/
C2

Không lên men, không chứa men nở, thường chỉ bánh mì dẹt tế lễ

The communal feast featured crisp, azymous wafers baked over open flat stones.