Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềĐồ ăn thức uống4Nơi làm việc3Du lịch cơ bản2Mua sắm18Nhà cửa11Thời tiết5Sở thích6Học tập5Công nghệ10Tiền bạc ngân hàng5Giao thông3Xin lỗi1
Thêm 24 chủ đề
Khen ngợi3Cảm xúc19Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm7Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc3Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót1Sức khoẻ25Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People18IELTS — Environment15IELTS — Education8IELTS — Technology6TOEIC — Office3TOEIC — Finance7Thuyết trình3Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài5Tham quan1
after-dinner /ˈɑːf.təˈdɪn.ər/
B2Dùng sau bữa ăn tối.
“The server offered us an after-dinner mint and a selection of teas.”
appetising /ˈæp.ə.taɪ.zɪŋ/
B2Trông hoặc ngửi hấp dẫn, gợi cảm giác thèm ăn
“The colourful arrangement of fresh fruit on the plate looked incredibly appetising.”
appetizing /ˈæp.ə.taɪ.zɪŋ/
B2hấp dẫn
“Fresh pastries look extremely appetizing today.”
aromatic /ˌær.əˈmæt.ɪk/
B2dậy mùi thơm thảo mộc hoặc gia vị dễ chịu
“They roasted aromatic spices before grinding them into a paste.”
