BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
aerate /ˈeəreɪt/
B1

Đánh tơi hoặc sục khí vào bột và chất lỏng để món ăn xốp mịn hơn.

Whisk the egg whites vigorously to aerate the batter for the soufflé.

air-fry /ˈer.fraɪ/
B1

Chiên hoặc nướng giòn thực phẩm bằng luồng khí nóng luân chuyển mà dùng rất ít dầu.

He decided to air-fry the sweet potato wedges until they turned crisp.