Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
Thêm 28 chủ đề
chất phụ gia thực phẩm dùng để bảo quản hoặc tăng hương vị
“Food labels must clearly list any artificial additive used during packaging.”
Được ủ chín lâu năm để phát triển hương vị đậm sâu.
“This aged cheddar has a sharper taste than fresh cheese.”
Quá trình ủ chín phô mai hoặc thịt
“Proper ageing gives beef a richer taste.”
Kín hơi
“Store dry biscuits in an air-tight jar to keep them crunchy.”
Không chứa cồn
“The bar serves delicious alcohol-free cocktails made from fresh fruit.”
Ăn uống ở không gian ngoài trời thoáng đãng.
“We booked an alfresco table on the patio to enjoy the evening breeze.”
mô tả dịch vụ ăn uống được phục vụ liên tục trong suốt giờ mở cửa mà không chia khung giờ
“The corner diner is famous for its all-day breakfast of fluffy pancakes and bacon.”
Hoàn toàn tự nhiên
“This jam contains only all-natural fruit juices and sugar.”
đa dụng, phù hợp cho nhiều mục đích nấu nướng và làm bánh khác nhau (nhất là bột mì)
“You can bake these chocolate chip cookies using ordinary all-purpose flour.”
Ăn uống không giới hạn số lượng với mức giá trọn gói.
“We chose an all-you-can-eat sushi buffet for our celebration.”
