Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
9 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCảm xúc9Làm quen8Nơi làm việc5Du lịch cơ bản7Thói quen hàng ngày13Đồ ăn thức uống4Mua sắm12Nhà cửa4Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết3Sở thích12Học tập12
Thêm 25 chủ đề
Công nghệ2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao4Tiền bạc ngân hàng5Giao thông10Điện thoại tin nhắn3Khen ngợi2Đưa ra yêu cầu3Nhờ giúp đỡ4Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm5Lễ hội sự kiện2Cảnh báo và nhắc nhở1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót3Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè5Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — Environment1Email và tin nhắn công việc4Cụm động từ cơ bản6Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài2Tham quan1
cry /kraɪ/
A1Khóc (do đau hoặc mệt).
“The hurt child began to cry loudly in the clinic.”
enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/
A1Thích, tận hưởng
“I enjoy reading books.”
feel /fiːl/
A1cảm thấy, có cảm nghĩ
“How do you feel about working late?”
hope /həʊp/
A1Hy vọng
“I hope to see you soon.”
kiss /kɪs/
A1Hôn ai đó bằng môi
“He kisses his wife goodbye every morning.”
laugh /lɑːf/
A1cười to, cười thành tiếng
“The boys laugh loudly at the funny clown.”
like /laɪk/
A1thích
“I like coffee.”
love /lʌv/
A1Yêu thích
“I love this song.”
think /θɪŋk/
A1nghĩ, suy nghĩ
“I think our team will win.”
