Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
waspish /ˈwɒs.pɪʃ/
C2chua ngoa, đanh đá và hay châm chọc
“She repelled colleagues with waspish remarks about their competence.”
